Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
spot promote


verb
promote on the spot (Freq. 1)
- Supreme Bishop Digby had been spot-promoted to Archangel
Hypernyms:
promote, upgrade, advance, kick upstairs, raise, elevate
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.